Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
窓明り
[Song Minh]
まどあかり
🔊
Danh từ chung
ánh sáng từ cửa sổ
Hán tự
窓
Song
cửa sổ; ô kính
明
Minh
sáng; ánh sáng