窓拭き [Song Thức]

窓ふき [Song]

まどふき

Danh từ chung

lau cửa sổ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まどくのわすれないでね。
Đừng quên lau cửa sổ nhé.
わたしまどしたわくをペーパータオルでいた。
Tôi đã lau khung cửa sổ dưới bằng khăn giấy.
まどいたのち、よくほこりのあとえる。
Sau khi lau cửa sổ, vết bụi vẫn thấy rõ.