突起物 [Đột Khởi Vật]
とっきぶつ
Danh từ chung
vật nhô ra
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
vật nhô ra
Danh từ chung
vật nhô ra
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
vật nhô ra