突っ込みどころ満載 [Đột Liêu Mãn Tải]

ツッコミどころ満載 [Mãn Tải]

つっこみどころ満載 [Mãn Tải]

突っ込み所満載 [Đột Liêu Sở Mãn Tải]

ツッコミ所満載 [Sở Mãn Tải]

つっこみどころまんさい

Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đầy những điều có thể chọc cười; vô lý