Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
突っ伏す
[Đột Phục]
つっぷす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
Tự động từ
ngã sấp
Hán tự
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
伏
Phục
nằm sấp; cúi xuống; cúi chào; che phủ; đặt (ống)