空間的 [Không Gian Đích]

くうかんてき

Tính từ đuôi na

không gian; giống không gian

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アメリカの平均へいきんてき生活せいかつ空間くうかん日本にほんばいひろい。
Không gian sống trung bình ở Mỹ rộng gấp đôi so với Nhật Bản.