Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空軍基地
[Không Quân Cơ Địa]
くうぐんきち
🔊
Danh từ chung
căn cứ không quân
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
地
Địa
đất; mặt đất