Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空論家
[Không Luận Gia]
くうろんか
🔊
Danh từ chung
người lý thuyết suông
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Từ liên quan đến 空論家
ドグマチスト
người theo giáo điều