Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空箸
[Không Trứ]
そらばし
🔊
Danh từ chung
chạm vào thức ăn rồi rút đũa ra
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
箸
Trứ
đũa