空白時間 [Không Bạch Thời Gian]
くうはくじかん
Danh từ chung
thời gian nhàn rỗi; thời gian chết; khoảng thời gian trống
Danh từ chung
thời gian nhàn rỗi; thời gian chết; khoảng thời gian trống