Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空港税
[Không Cảng Thuế]
くうこうぜい
🔊
Danh từ chung
thuế sân bay
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
税
Thuế
thuế