Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空気砲
[Không Khí Pháo]
くうきほう
🔊
Danh từ chung
súng hơi (đồ chơi)
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
気
Khí
tinh thần; không khí
砲
Pháo
súng thần công; súng