空気口 [Không Khí Khẩu]

くうきこう

Danh từ chung

lỗ thông hơi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

びんくちまでいっぱいにれて空気くうきはいらないようにしなさい。
Hãy đổ đầy bình cho đến miệng để không khí không thể vào.