Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空景気
[Không Cảnh Khí]
からげいき
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thịnh vượng giả
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
気
Khí
tinh thần; không khí