Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空写し
[Không Tả]
からうつし
🔊
Danh từ chung
bấm máy không chụp
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
写
Tả
sao chép; chụp ảnh