空き部屋 [Không Bộ Ốc]
空部屋 [Không Bộ Ốc]
あきべや
Danh từ chung
phòng trống (khách sạn); chỗ trống; phòng cho thuê
JP: まだ空き部屋がいくつかあった。
VI: Vẫn còn một vài phòng trống.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
空き部屋はありますか。
Có phòng trống không?
このホテルには空き部屋がありますか?
Khách sạn này còn phòng trống không?
空き部屋は三つありますが、どれも使用できません。
Có ba phòng trống nhưng không phòng nào có thể sử dụng được.
空き部屋が3つあるが、そのうちのどれも使えない。
Có ba phòng trống, nhưng không phòng nào có thể sử dụng.