穴一 [Huyệt Nhất]

あないち

Danh từ chung

chuck-farthing (trò chơi ném đồng xu vào lỗ); pitch-farthing

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ねずみが一匹いっぴきあなからちょこちょこてきた。
Một con chuột đã chui ra từ cái lỗ.
直径ちょっけい1メートル、ふかさ2メートルのあなるのに、やく2時間にじかんはんかかりました。
Mất khoảng hai tiếng rưỡi để đào một cái hố có đường kính một mét và sâu hai mét.