穴だらけ [Huyệt]

あなだらけ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

đầy lỗ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

đầy sai sót

JP: その議論ぎろんあなだらけだ。

VI: Cuộc tranh luận này chằng chịt lỗ hổng.