穴ぐり [Huyệt]
あなぐり
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
khoan lỗ
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
khoan lỗ