Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
穴あきチーズ
[Huyệt]
穴明きチーズ
[Huyệt Minh]
あなあきチーズ
🔊
Danh từ chung
phô mai có lỗ
Hán tự
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
明
Minh
sáng; ánh sáng