Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
積算電力計
[Tích Toán Điện Lực Kế]
せきさんでんりょくけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ đo điện năng
Hán tự
積
Tích
tích lũy; chất đống
算
Toán
tính toán; số
電
Điện
điện
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường