Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
積算法
[Tích Toán Pháp]
せきさんほう
🔊
Danh từ chung
tích phân
Hán tự
積
Tích
tích lũy; chất đống
算
Toán
tính toán; số
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống