Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
積率
[Tích Suất]
せきりつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
mômen
Hán tự
積
Tích
tích lũy; chất đống
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy