積極的自由 [Tích Cực Đích Tự Do]

せっきょくてきじゆう

Danh từ chung

tự do tích cực

🔗 消極的自由

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

民主みんしゅ主義しゅぎ自由じゆう積極せっきょくてきみとめる。
Dân chủ tích cực công nhận tự do.