積み替え [Tích Thế]
積替え [Tích Thế]
積み換え [Tích Hoán]
積換え [Tích Hoán]
つみかえ
Danh từ chung
chuyển tải; tái vận chuyển
Danh từ chung
chuyển tải; tái vận chuyển