Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
穀雨
[Cốc Vũ]
こくう
🔊
Danh từ chung
tiết khí "cốc vũ"
🔗 二十四節気
Hán tự
穀
Cốc
ngũ cốc; hạt
雨
Vũ
mưa