Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
穀価
[Cốc Giá]
こっか
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
giá ngũ cốc
Hán tự
穀
Cốc
ngũ cốc; hạt
価
Giá
giá trị; giá cả