Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
稲門
[Đạo Môn]
とうもん
🔊
Danh từ chung
cựu sinh viên Đại học Waseda
Hán tự
稲
Đạo
cây lúa
門
Môn
cổng