Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
種実類
[Chủng Thực Loại]
しゅじつるい
🔊
Danh từ chung
hạt
🔗 ナッツ
Hán tự
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
実
Thực
thực tế; hạt
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi