税抜き [Thuế Bạt]
税抜 [Thuế Bạt]
ぜいぬき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
không bao gồm thuế
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
không bao gồm thuế