Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
税務調査
[Thuế Vụ Điều Tra]
ぜいむちょうさ
🔊
Danh từ chung
điều tra thuế
Hán tự
税
Thuế
thuế
務
Vụ
nhiệm vụ
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra