税サ込み [Thuế Liêu]

税サ込 [Thuế Liêu]

税・サ込み [Thuế ・ Liêu]

税・サ込 [Thuế ・ Liêu]

ぜいサこみ

Cụm từ, thành ngữ

📝 viết tắt của 税金、サービス料込み

bao gồm thuế và phí dịch vụ