移記 [Di Kí]
いき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển vào hồ sơ; sao chép vào tài liệu đặc biệt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển vào hồ sơ; sao chép vào tài liệu đặc biệt