移動手段 [Di Động Thủ Đoạn]
いどうしゅだん
Danh từ chung
phương tiện di chuyển; dịch vụ vận chuyển
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
砂漠ではらくだは移動の手段として車より重要だ。
Trong sa mạc, lạc đà quan trọng hơn xe hơi như một phương tiện di chuyển.