Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
移動性盲腸
[Di Động Tính Manh Tràng]
いどうせいもうちょう
🔊
Danh từ chung
manh tràng di động
Hán tự
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
性
Tính
giới tính; bản chất
盲
Manh
mù; người mù
腸
Tràng
ruột; ruột non; ruột già; nội tạng