移出 [Di Xuất]
いしゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
vận chuyển
Trái nghĩa: 移入
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
vận chuyển
Trái nghĩa: 移入