秘跡 [Bí Tích]
秘蹟 [Bí Tích]
ひせき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên chúa giáo
bí tích
🔗 サクラメント
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên chúa giáo
bí tích
🔗 サクラメント