Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秘書課
[Bí Thư Khóa]
ひしょか
🔊
Danh từ chung
phòng thư ký
Hán tự
秘
Bí
bí mật; che giấu
書
Thư
viết
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban