Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秘曲
[Bí Khúc]
ひきょく
🔊
Danh từ chung
nhạc bí mật
Hán tự
秘
Bí
bí mật; che giấu
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng