Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秘密選挙
[Bí Mật Tuyển Cử]
ひみつせんきょ
🔊
Danh từ chung
bỏ phiếu kín
Hán tự
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
挙
Cử
nâng lên