Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秘宝館
[Bí Bảo Quán]
ひほうかん
🔊
Danh từ chung
bảo tàng người lớn
Hán tự
秘
Bí
bí mật; che giấu
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
館
Quán
tòa nhà; dinh thự