科学的根拠 [Khoa Học Đích Căn Cứ]
かがくてきこんきょ
Danh từ chung
cơ sở khoa học
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これらの主張には科学的な根拠がない。
Những lập luận này không có cơ sở khoa học.
占星学は科学的な根拠もないのに、とても人気があって、占星学は信じている人が多いようです。
Mặc dù không có cơ sở khoa học, nhưng nhiều người vẫn tin tưởng vào chiêm tinh học và nó rất phổ biến.