Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
科学映画
[Khoa Học Ánh Hoạch]
かがくえいが
🔊
Danh từ chung
phim khoa học
Hán tự
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh