Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
科学史家
[Khoa Học Sử Gia]
かがくしか
🔊
Danh từ chung
nhà sử học khoa học
Hán tự
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
史
Sử
lịch sử
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ