Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秋野菜
[Thu Dã Thái]
あきやさい
🔊
Danh từ chung
rau mùa thu
Hán tự
秋
Thu
mùa thu
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
菜
Thái
rau; món ăn phụ; rau xanh