秋涼 [Thu Lương]
しゅうりょう
Danh từ chung
mát mẻ của mùa thu; gió mát mùa thu
Danh từ chung
tháng tám âm lịch
🔗 葉月
Danh từ chung
mát mẻ của mùa thu; gió mát mùa thu
Danh từ chung
tháng tám âm lịch
🔗 葉月