Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秋更けて
[Thu Canh]
あきふけて
🔊
Cụm từ, thành ngữ
cuối thu
Hán tự
秋
Thu
mùa thu
更
Canh
trở nên muộn; canh đêm; thức khuya; tất nhiên; đổi mới; cải tạo; lại; ngày càng; hơn nữa