Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
私論
[Tư Luận]
しろん
🔊
Danh từ chung
ý kiến hoặc quan điểm cá nhân
Hán tự
私
Tư
tư nhân; tôi
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết