Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
私家集
[Tư Gia Tập]
しかしゅう
🔊
Danh từ chung
tập thơ cá nhân
Hán tự
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ