Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
私人逮捕
[Tư Nhân Đãi Bộ]
しじんたいほ
🔊
Danh từ chung
bắt giữ công dân
Hán tự
私
Tư
tư nhân; tôi
人
Nhân
người
逮
Đãi
bắt giữ; đuổi theo
捕
Bộ
bắt; bắt giữ